Học Phí Chi Tiết Kỳ Tháng 1

Khóa học 1 năm 3 tháng (15 tháng) — Ví dụ học phí kỳ tháng 1 năm 2027 để tham khảo

* Tỷ giá áp dụng ngày hôm nay (01/07/2026): 1 JPY = 160 VND (Đã làm tròn và bỏ số thập phân).

1. Danh Mục Học Phí Và Các Khoản Phí Nộp Cho Nhà Trường

Các khoản chi phí bắt buộc dưới đây được đóng 1 lần duy nhất sau khi học sinh nhận được Tư cách lưu trú (COE) để nhà trường hoàn tất thủ tục nhập học.

STT Nội dung khoản phí Phân loại Số tiền (Yên) Số tiền (VND)
1 Lệ phí nhập học Đóng cho trường 70.000 ¥ 11.200.000 đ
2 Học phí (Trọn khóa 15 tháng) Đóng cho trường 825.000 ¥ 132.000.000 đ
3 Tiền sách giáo khoa Đóng cho trường 43.000 ¥ 6.880.000 đ
4 Phí trang thiết bị trường học Đóng cho trường 50.000 ¥ 8.000.000 đ
5 Phí tham dự kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) – 1 lần (Nhà trường đóng thay) Đóng cho trường 23.000 ¥ 3.680.000 đ
6 Phí Bảo hiểm Sức khỏe Quốc dân (Nhà trường đóng thay) Đóng cho trường 50.000 ¥ 8.000.000 đ
7 Bảo hiểm xe đạp bắt buộc (Nhà trường đóng thay) Đóng cho trường 15.000 ¥ 2.400.000 đ
TỔNG CỘNG HỌC PHÍ CẦN ĐÓNG 1.076.000 ¥ 172.160.000 đ

2. Tiến Độ Thanh Toán & Ước Tính Các Chi Phí Cá Nhân Tự Túc

Để giúp học sinh và gia dịch có thể tự tính toán và chuẩn bị đầy đủ ngân sách từ lúc làm hồ sơ tại Việt Nam cho đến khi sang Nhật ổn định cuộc sống, nhà trường liệt kê lộ trình tham khảo chi tiết dưới đây:

Giai đoạn thực hiện Nội dung công việc / Khoản chi thực tế Hình thức chi trả Số tiền (Yên) Số tiền (VND)
Tháng 7/2026 Lệ phí làm hồ sơ (Nộp sau khi đỗ phỏng vấn đầu vào) Đóng cho trường
Cuối Tháng 11/2026 Đóng tổng tiền học phí trọn gói đã nêu ở Mục 1 (Khi có kết quả COE) Đóng cho trường 1.076.000 ¥ 172.160.000 đ
Trước khi bay Tiền vé máy bay 1 chiều từ Việt Nam sang Nhật Bản (Ước tính) Học sinh tự túc 70.000 ¥ 11.200.000 đ
Tháng 1/2027

(Khi đến Nhật nhập học, học sinh mang theo tiền mặt)
Chi phí thuê nhà ban đầu (Tiền cọc, tiền lễ, bảo hiểm phòng…) Học sinh tự túc 110.000 ¥ 17.600.000 đ
Chi phí sinh hoạt nửa tháng đầu tiên (Tiền ăn, điện, nước, ga) Học sinh tự túc 25.000 ¥ 4.000.000 đ
Tiền mua xe đạp để đi học và đi làm Học sinh tự túc 30.000 ¥ 4.800.000 đ
Tiền đăng ký và mua điện thoại mới tại Nhật Học sinh tự túc 80.000 ¥ 12.800.000 đ
Từ Tháng 2/2027 trở đi

(Phí định kỳ hàng tháng)
Tiền thuê nhà định kỳ 1 tháng Học sinh tự túc 35.000 ¥ 5.600.000 đ
Chi phí sinh hoạt định kỳ 1 tháng (Ăn uống, điện nước, ga) Học sinh tự túc 40.000 ¥ 6.400.000 đ
TỔNG CHI PHÍ BAN ĐẦU ƯỚC TÍNH (Gồm Học Phí + Vé + Cọc Nhà + Toàn Bộ Sinh Hoạt) 1.466.000 ¥ 234.560.000 đ

📊 Kế Hoạch Thu Nhập Từ Việc Làm Thêm & Khả Năng Tích Lũy

Theo quy định của Chính phủ Nhật Bản, du học sinh được phép làm thêm 28 giờ/tuần. Dưới đây là bảng tính toán thu nhập và khả năng tích lũy thực tế giúp các em cân đối dòng tiền:

  • Dự kiến thu nhập làm thêm hàng tháng: Khoảng 80.000 ¥ ~ 110.000 ¥ (Tương đương 12.800.000 đ ~ 17.600.000 đ).
  • Mức tích lũy ròng mỗi tháng: Ví dụ mỗi tháng có thu nhập tối đa khoảng 110.000 ¥. Sau khi tự chi trả tiền nhà và sinh hoạt phí chủ động, học sinh có thể tiết kiệm ròng khoảng 30.000 ¥ (Tương đương 4.800.000 đ).
  • Tổng tiền tích lũy dự kiến trong 13 tháng (Từ 03/2027 đến 03/2028): Đạt khoảng 390.000 ¥ (Tương đương 62.400.000 đ) dùng để chuẩn bị cho lộ trình học lên bậc cao hơn.

* Lưu ý: Mọi khoản kinh phí đóng cho trường nếu còn dư sau khi tốt nghiệp sẽ được nhà trường hoàn trả minh bạch cho học sinh.

3. Dự Toán Học Phí Khi Học Lên Đại Học / Cao Học (Tham Khảo)

Để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho tương lai, dưới đây là mức học phí ước tính khi các em tốt nghiệp trường tiếng và thi đỗ vào các bậc học cao hơn tại Nhật (Dự kiến khoảng tháng 12/2027):

Hệ thống trường học lên Học phí ước tính (Yên/Năm) Học phí ước tính (VND/Năm)
Trường Đại học / Cao học Công lập ~ 800.000 ¥ ~ 128.000.000 đ
Trường Đại học / Cao học Tư thục 800.000 ¥ ~ 1.200.000 ¥ 128.000.000 đ ~ 192.000.000 đ

Đăng Ký Kỳ Tháng 1 Để Nhận Lộ Trình Tối Ưu Nhất

Chỉ tiêu tuyển sinh có hạn để đảm bảo chất lượng giảng dạy. Hãy đăng ký giữ chỗ ngay hôm nay để nhận tư vấn tài chính chi tiết từ ban tuyển sinh của trường!

⚡ Đăng Ký Nhập Học Chính Thức