Học Phí Chi Tiết Kỳ Tháng 4
Khóa học 2 năm (24 tháng) — Ví dụ học phí kỳ tháng 4 năm 2027 để tham khảo
* Tỷ giá áp dụng quy đổi (01/07/2026): 1 JPY = 160 VND (Đã làm tròn và bỏ số thập phân).
1. Danh Mục Học Phí Và Các Khoản Phí Năm Đầu Tiên (12 Tháng)
Đối với kỳ tháng 4 (khóa học dài nhất 2 năm), học sinh sẽ chỉ đóng trước học phí của 1 năm đầu tiên (12 tháng). Phí được đóng 1 lần duy nhất sau khi có Tư cách lưu trú (COE).
| STT | Nội dung khoản phí | Phân loại | Số tiền (Yên) | Số tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lệ phí nhập học | Đóng cho trường | 70.000 ¥ | 11.200.000 đ |
| 2 | Học phí (1 năm đầu tiên) | Đóng cho trường | 660.000 ¥ | 105.600.000 đ |
| 3 | Tiền sách giáo khoa | Đóng cho trường | 34.000 ¥ | 5.440.000 đ |
| 4 | Phí trang thiết bị và cơ sở vật chất | Đóng cho trường | 80.000 ¥ | 12.800.000 đ |
| 5 | Phí tham dự kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) – Đóng cho 2 kỳ thi | Đóng cho trường | 46.000 ¥ | 7.360.000 đ |
| 6 | Phí Bảo hiểm Sức khỏe Quốc dân (Nhà trường đóng thay) | Đóng cho trường | 50.000 ¥ | 8.000.000 đ |
| 7 | Bảo hiểm xe đạp bắt buộc (Nhà trường đóng thay) | Đóng cho trường | 15.000 ¥ | 2.400.000 đ |
| TỔNG HỌC PHÍ LẦN 1 (TRƯỚC KHI BAY) | – | 955.000 ¥ | 152.800.000 đ | |
2. Tiến Độ Thanh Toán & Ước Tính Các Chi Phí Cá Nhân Tự Túc
Bảng dự toán dòng tiền từ lúc làm hồ sơ tại Việt Nam cho đến khi học sinh sang Nhật Bản vào tháng 4/2027.
| Giai đoạn thực hiện | Nội dung công việc / Khoản chi thực tế | Hình thức chi trả | Số tiền (Yên) | Số tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 10 – 11/2026 | Lệ phí làm hồ sơ (Nộp sau khi đỗ phỏng vấn đầu vào) | Đóng cho trường | – | – |
| Cuối Tháng 2/2027 | Đóng tổng học phí năm đầu tiên đã nêu ở Mục 1 (Khi có kết quả COE) | Đóng cho trường | 955.000 ¥ | 152.800.000 đ |
| Trước khi bay | Tiền vé máy bay 1 chiều từ Việt Nam sang Nhật Bản | Học sinh tự túc | 70.000 ¥ | 11.200.000 đ |
| Tháng 4/2027 (Khi đến Nhật nhập học, học sinh mang theo tiền mặt) |
Chi phí thuê nhà ban đầu (Tiền cọc, tiền lễ, bảo hiểm phòng…) | Học sinh tự túc | 110.000 ¥ | 17.600.000 đ |
| Chi phí sinh hoạt nửa tháng đầu tiên (Tiền ăn, điện, nước, ga) | Học sinh tự túc | 25.000 ¥ | 4.000.000 đ | |
| Tiền mua xe đạp để đi học và đi làm | Học sinh tự túc | 30.000 ¥ | 4.800.000 đ | |
| Tiền mua điện thoại và cước tiêu chuẩn | Học sinh tự túc | 80.000 ¥ | 12.800.000 đ | |
| Từ Tháng 5/2027 trở đi (Phí định kỳ hàng tháng) |
Tiền thuê nhà định kỳ 1 tháng | Học sinh tự túc | 35.000 ¥ | 5.600.000 đ |
| Chi phí sinh hoạt định kỳ 1 tháng (Ăn uống, điện nước, ga) | Học sinh tự túc | 40.000 ¥ | 6.400.000 đ | |
| TỔNG CHI PHÍ BAN ĐẦU ƯỚC TÍNH (Gồm Học Phí + Vé + Cọc Nhà + Toàn Bộ Sinh Hoạt) | 1.345.000 ¥ | 215.200.000 đ | ||
3. Dự Toán Học Phí Năm Thứ 2
Học phí năm thứ 2 sẽ được đóng sau 1 năm học tập tại Nhật. Học sinh hoàn toàn có thể tự dùng tiền đi làm thêm tiết kiệm được để tự chi trả cho khoản này mà không cần xin thêm gia đình.
| Thời gian dự kiến | Nội dung thanh toán | Số tiền (Yên) | Số tiền (VND) |
|---|---|---|---|
| Tháng 3 / 2028 | Học phí năm thứ 2 cho tới lúc tốt nghiệp (04/2028 – 03/2029) | 694.000 ¥ | 111.040.000 đ |
📊 Kế Hoạch Thu Nhập Từ Việc Làm Thêm & Khả Năng Tích Lũy
Theo quy định của Chính phủ Nhật Bản, du học sinh được phép làm thêm 28 giờ/tuần. Dưới đây là bảng tính toán thu nhập giúp các em có thể tự lo liệu học phí năm thứ 2:
- Dự kiến thu nhập làm thêm hàng tháng: Khoảng 110.000 ¥ (Tương đương 17.600.000 đ).
- Mức tích lũy ròng mỗi tháng: Sau khi tự chi trả tiền nhà và sinh hoạt phí chủ động (khoảng 80.000 ¥), học sinh có thể tiết kiệm ròng khoảng 20.000 ¥ ~ 30.000 ¥ (Tương đương 3.200.000 đ ~ 4.800.000 đ).
- Tổng tiền tích lũy dự kiến năm đầu (Từ 06/2027 đến 03/2028): Đạt khoảng 180.000 ¥ ~ 270.000 ¥ (Tương đương 28.800.000 đ ~ 43.200.000 đ) làm quỹ dự phòng.
* Lưu ý: Mọi khoản kinh phí đóng cho trường nếu còn dư sau khi tốt nghiệp sẽ được nhà trường hoàn trả minh bạch cho học sinh.
4. Dự Toán Học Phí Khi Học Lên Đại Học / Cao Học (Tham Khảo)
Dưới đây là mức học phí tham khảo sau khi thi đỗ và tiếp tục học lên tại Nhật (Dự kiến khoảng tháng 12/2028):
| Hệ thống trường học lên | Học phí ước tính (Yên/Năm) | Học phí ước tính (VND/Năm) |
|---|---|---|
| Trường Đại học / Cao học Công lập | ~ 800.000 ¥ | ~ 128.000.000 đ |
| Trường Đại học / Cao học Tư thục | 800.000 ¥ ~ 1.200.000 ¥ | 128.000.000 đ ~ 192.000.000 đ |
